Evolution 222
Evolution 222 mang những công nghệ tiên tiến và cảm hứng thiết kế từ Evolution 202 sang hình thức mới, chỉ một cục. Preampli là thành phần quan trọng trong chuỗi tín hiệu. Một tín hiệu dù nhỏ cũng phải được chăm chút cẩn thận để có thể bảo toàn được tính toàn vẹn và các sắc thái nhạc tính của âm nhạc.
Với Evolution 222, âm nhạc sẽ được mở rộng một cách triệt để với đầy đủ sắc thái và chi tiết cũng như là sự liền mạch trong âm sắc, mang bạn đến với những cảm hứng sáng tạo
Evolution 222 là bộ đôi hoàn hoả cho ampli Evolution 402 Amplifier và đầu nguồn Evolution 505
TÍNH NĂNG
Băng tần rộng 1.5 MHz và mạch không có hồi tiếp âm, balanced, công nghệ Krell Current Mode với đầu cắm Krell CAST.
Tất cả các tín hiệu đạt được độ lợi với độ tuyến tính cao gấp 500 lần so với các thiết kế khác. Giúp làm giảm độ độ méo xuống đến 0.005%
Một hệ thống Evolution hoàn hảo (nguồn phát, pre, ampli), được kết nối với công nghệ CAST, làm giảm số điện thế đạt được xuống tối thiểu. Độ nhiễu sàn giảm xuống đến mức thấp nhất. Volume được điều khiển với thang điện trở 16-bit, cân bằng, giúp cho băng tần và đáp ứng của preampli không bị ảnh hưởng bởi việc thiết lập volume.
Bộ biến thế với công suất 150 VA. Với bốn bộ chỉnh lưu 6-amp và tụ điện 19,800 microfarad.
| CHI TIẾT KỸ THUẬT | |
| Input | |
| 2 cặp CAST 4-pin bayonet connector 2 cặp balanced XLR connector 3 cặp single-ended RCA connector |
|
| Tape input | 1 cặp single-ended RCA connector |
| Output chính | 2 cặp CAST 4-pin bayonet connectors 1 cặp balanced XLR connector 1 cặp single-ended RCA connector |
| Tape output | 1 cặp single-ended RCA connector, |
| Control input | 1 RS-232 input 9-pin D-subminiature connector 1 remote IR detector input 3-conductor 3.5 mm connector 1 12 VDC trigger input 2-conductor 3.5 mm connector 1 preamplifier link RJ-45 connector |
| Control output | 212 VDC trigger outputs 2-conductor 3.5 mm connectors 1 preamplifier link RJ-45 connector |
| Nguồn ra | 1 phono power output (+/-20 VDC) KPE 9-pin D-subminiature connector |
| Trở kháng ngõ vào | CAST: 45 Ohms Balanced: 95 k Ohms |
| Single-ended: 47.5 k Ohms | |
| Trở kháng ngõ ra | CAST: >1 M Ohms Balanced: 50 Ohms Single-ended: 25 Ohms |
| Độ lợi (Gain) | 12 dB (CAST hoặc balanced output) 6 dB (single-ended output) |
| Hiệu chỉnh Volume | Thang điện trở 16-bit R-2R balanced |
| Đáp ứng tần số | 20 Hz - 20 kHz +/- 0.02 dB 0.1 Hz - 1.5 MHz +0, -3 dB |
| THD | Balanced Output:<0.004%, 20 Hz to 20 kHz, 4 V RMS or 4 mA RMS |
| Tỷ lệ S/N | 4 V RMS balanced hoặc 4 mA RMS CAST output Wideband, unweighted: >99 dB "A" weighted: >108 dB |
| Công suất tiêu thụ | Standby: 60 W Power on: 65 W Power on, KPE: 75 W |
| Kích thước | 17.3 in.W x 3.8 in. H x 18.3 in. D 43.8 cm W x 9.7 cm H x 46.4 cm D |
| Trọng lượng | Preamplifier: 22 lbs., 10 kg |