YHT-294
Hệ thống home theater trọn gọi 3D được trang bị các tính năng 1080p-compatible HDMI repeater (4 in/1 out), YPAO, SCENE và CINEMA DSP. Với sự tinh sảo trong thiết kế và công nghệ, nó mang đến cho bạn sự thưởng thức thú vị về chất lượng của video và audio HD.
Tính năng
Âm thanh chất lượng cao
• 5.1-kênh, tổng công suất 600W (100W x 5 + 100W subwoofer)
• 192 kHz/24-bit Burr-Brown DACs cho tất cả các kênh
• Hệ thống loa trung thựcNatural tonal sound speakers: thiết kế nhỏ gọn và linh động trong bố trí
• 16cm 100W Advanced YST subwoofer

Hình ảnh chất lượng cao
• 1080p-compatible HDMI repeater (4 in/1 out)
• Hỗ trợ màu Deep Color, x.v.Color, 24Hz Refresh Rate và Auto Lip Sync
Các chế độ hiện thực surround
• CINEMA DSP với 17 chương trình DSP
• Tính năng nâng cao nhạc nén
• đáp ứng DRC (Dynamic Range Control) và Adaptive DSP level
Tính năng cao cấp
• HDMI (V.1.4 với 3D)
• Tương thích với HD Audio (linear PCM qua HDMI transmission)
• Các nút SCENE với nguồn trực tiếp — giúp sử dụng nhanh chóng và dễ dàng
• Tính năng tự động tối ưu âm thanh và cài đặt loa tự động YPAO
• Cổng mini phía trước giúp cho việc kết nối các thiết bị âm thanh cầm tay.
• Tính năng gán ngõ vào âm thanh cho cổng vào HDMI và component video
• 40-đài FM
• Tính năng tự động giảm nguồn theo thời gian cài đặt trước.
• Có kèm theo chân đứng cho loa front và loa surround.
| Số kênh | 5.1-kênh | |
| Công suất tổng | 600 W | |
| Receiver | Công suất RMS tối thiểu | 100 W x 5 (6 ohms, 1 kHz, 0.9% THD) |
| Công suất hiệu ứng tối đa | 135 W x 5 (6 ohms, 1 kHz, 10% THD) | |
| Công suất động /kênh(8/6/4/2 ohms) | 105/130/150 W (6/4/2 ohms) | |
| HDMI Input / Output | 4 / 1 | |
| Audio Digital Input (Optical / Coaxial) | 4 (2 / 2) | |
| 192kHz/24-Bit DACs | Yes (All channels) | |
| Các chương trình surround | 17 | |
| HDMI | V.1.4a với 3D | |
| Tuner | FM/AM | |
| Méo hài | 0.06% (1 kHz, 50 W/8 ohms) | |
| Nhiễu (250 mV) | 98 dB (250 mV) | |
| Công suất tiêu thụ standby | 0.5 W | |
| Kích thước (W x H x D) | 435 x 151 x 315 mm | |
| Trọng lượng | 7.5 kg | |
| Hệ thống loa | Đáp ứng tần số | 30 Hz-40 kHz |
| Trở kháng | 6 ohms (không có subwoofer) | |
| Loa trước | Dạng loa | Loa kín |
| Củ loa | 6.5cm cone full-range | |
| Công suất Input (danh định /tối đa) | 30 W / 80 W | |
| Độ nhạy | 81 dB/2.83 V/1 m | |
| Kích thước (W x H x D) | 90 x 120 x 123 mm (có chân); 90 x 90 x 109 mm (không chân) | |
| Trọng lượng | 0.51 kg/unit (có chân) | |
| Loa Center | Dạng loa | Loa kín 2 đường tiếng |
| Củ loa | Dual 6.5cm cone woofers và 2.5cm balanced-dome tweeter | |
| Công suất input (danh định / tối đa) | 50 W / 100 W | |
| Độ nhạy | 84 dB/2.83 V/1 m | |
| Kích thước (W x H x D) | 220 x 90 x 109 mm | |
| Trọng lượng | 1 kg | |
| Loa Surround | Dạng loa | Loa kín |
| Củ loa | 6.5cm cone full-range | |
| Công suất Input (danh định /tối đa) | 30 W / 80 W | |
| Độ nhạy | 81 dB/2.83 V/1 m | |
| Kích thước (W x H x D) | 90 x 120 x 123 mm (with stand); 90 x 90 x 109 mm (without stand) | |
| Trọng lượng | 0.51 kg/unit (with stand) | |
| Subwoofer | Dạng loa | Advanced YST với Linear Port |
| Công suất Output | 100 W | |
| Củ loa | 16cm cone | |
| Kích thước (W x H x D) | 262 x 264 x 316 mm | |
| Trọng lượng | 6.9 kg | |